mối lái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm trung gian, người môi giới trong các giao dịch, đặc biệt là việc hôn nhân: Chỉ người đứng ra giới thiệu, dàn xếp để hai bên (như người mua - kẻ bán, chàng trai - cô gái) có thể gặp nhau và đi đến thỏa thuận.
- Công việc, vai trò của người làm môi giới: Chỉ hoạt động trung gian, kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có mối lái mà đôi trai gái ấy mới nên duyên vợ chồng. (Nhờ có người làm mối mà đôi trai gái ấy mới nên duyên vợ chồng.)
- Ông ta sống bằng nghề mối lái trong việc mua bán đất đai. (Ông ta sống bằng nghề môi giới trong việc mua bán đất đai.)
- "Khéo thay mối lái cũng đòi" (Nguyễn Du) (Khéo thay người làm mối cũng đòi hỏi [công lao]).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm mối lái": Hành động đảm nhận vai trò trung gian, môi giới.
- Bà ấy chuyên làm mối lái cho các vụ chuyển nhượng cổ phần. (Bà ấy chuyên làm môi giới cho các vụ chuyển nhượng cổ phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mối (danh từ): Thường dùng trong "ông mối", "bà mối", "làm mối", với nghĩa thu hẹp hơn, chủ yếu chỉ người giới thiệu hôn nhân.
- Môi giới (danh từ/động từ): Từ hiện đại, phạm vi rộng hơn, dùng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh, bất động sản, lao động.
- Trung gian (danh từ/tính từ): Người/vật đứng ở giữa, làm cầu nối; có thể không nhất thiết vì mục đích thương mại hay hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Người dàn xếp: Người đứng ra sắp đặt, thương lượng giữa các bên.
- Người mai mối: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong việc hôn nhân.
Từ trái nghĩa
- Người trong cuộc: Người trực tiếp tham gia sự việc, không phải vai trò bên ngoài.
- Đương sự: Người có liên quan trực tiếp đến vụ việc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mối lái" mang sắc thái cổ điển, thường gặp trong văn chương hoặc lối nói truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "môi giới" được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh kinh tế, thương mại.
- Khi nói về việc hôn nhân, có thể dùng "mối lái", "mai mối" hoặc đơn giản là "làm mối".
- Làm mối nói chung: Khéo thay mối lái cũng đòi (Nhđm).